I. Vật tư tiêu hao lấy mẫu Que tăm bông / Que tăm bông mũi / Que tăm bông họng Ống vận chuyển virus Môi trường bảo quản Cốc đựng nước tiểu Thùng đựng phân Kim chích/kim lấy máu HS :39269090、90183900 二、Máy ly tâm & Vật tư đông lạnh Ống ly tâm 1,5ml/2ml/15ml/50ml Ống đông lạnh / Ống bảo quản lạnh Hộp đông lạnh Ống ly tâm tự đứng HS :39269090 III. Ống nhỏ giọt và dụng cụ xử lý chất lỏng Đầu pipet 10µl/100µl/200µl/1000µl Đầu lọc Ống nhỏ giọt Pasteur Ống nhỏ giọt dùng một lần HS :39269090、90183900 IV. Vật tư tiêu hao cho nuôi cấy tế bào Đĩa Petri 60mm/90mm Đĩa nuôi cấy tế bào 6/12/24/48/96 giếng Bình nuôi cấy tế bào Đĩa thạch HS :39269090 V. Lam kính và vật tư tiêu hao cho khoa bệnh lý Lam kính hiển vi Kính che Băng cassette nhúng Hộp lưu trữ slide Lưỡi dao cắt lát mỏng HS :70159090、39269090 VI. Ống nghiệm và lấy máu Ống nghiệm Ống lấy máu chân không Ống EDTA / Ống Heparin Ống gel HS :90183100、39269090 VII. Vật tư tiêu hao cho PCR & ELISA Ống PCR Ống PCR 8 que Mũ quang học PCR Đĩa ELISA Tấm PCR qPCR HS :39269090 VIII. Vật tư tiêu hao bảo hộ phòng thí nghiệm Găng tay nitrile Găng tay cao su Khẩu trang dùng một lần Áo khoác phòng thí nghiệm / Áo choàng cách ly Mũ trùm đầu/Ống tay áo/Bao giày HS :40151100、63079000 九, Phụ kiện phòng thí nghiệm Giá đỡ ống Giá đỡ ly tâm Parafilm M Bộ lọc xi lanh Thùng giữ lạnh / Khối đá HS :39269090 十. Vật tư tiêu hao phụ trợ y tế Tăm bông Bông gòn Bông gạc Găng tay thể dục/khám bệnh HS :56012100、39269090